1 nghìn Rand Nam Phi sang Bảng Anh

Đổi tiền ZAR sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZAR = 0,04834 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZAR sang GBP

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Bảng Anh
1 ZAR 0,04834 GBP
5 ZAR 0,24168 GBP
10 ZAR 0,48335 GBP
20 ZAR 0,96670 GBP
50 ZAR 2,41675 GBP
100 ZAR 4,83350 GBP
250 ZAR 12,08375 GBP
500 ZAR 24,16750 GBP
1000 ZAR 48,33500 GBP
2000 ZAR 96,67000 GBP
5000 ZAR 241,67500 GBP
10000 ZAR 483,35000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rand Nam Phi
1 GBP 20,68890 ZAR
5 GBP 103,44450 ZAR
10 GBP 206,88900 ZAR
20 GBP 413,77800 ZAR
50 GBP 1034,44500 ZAR
100 GBP 2068,89000 ZAR
250 GBP 5172,22500 ZAR
500 GBP 10344,45000 ZAR
1000 GBP 20688,90000 ZAR
2000 GBP 41377,80000 ZAR
5000 GBP 103444,50000 ZAR
10000 GBP 206889,00000 ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83170 1,11530 83,58780 1,41872 1,58502 1,03705 23,12850
Bảng Anh 1,20236 1 1,34100 100,50300 1,70582 1,90578 1,24690 27,80900
Đô-la Mỹ 0,89665 0,74571 1 74,94650 1,27205 1,42116 0,92985 20,73750
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00995 0,01334 1 0,01697 0,01896 0,01241 0,27670

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.