1 Rand Nam Phi sang Bảng Anh

Đổi tiền ZAR sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZAR = 0,04851 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZAR sang GBP

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Bảng Anh
1 ZAR 0,04851 GBP
5 ZAR 0,24256 GBP
10 ZAR 0,48513 GBP
20 ZAR 0,97025 GBP
50 ZAR 2,42563 GBP
100 ZAR 4,85126 GBP
250 ZAR 12,12815 GBP
500 ZAR 24,25630 GBP
1000 ZAR 48,51260 GBP
2000 ZAR 97,02520 GBP
5000 ZAR 242,56300 GBP
10000 ZAR 485,12600 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Rand Nam Phi
1 GBP 20,61320 ZAR
5 GBP 103,06600 ZAR
10 GBP 206,13200 ZAR
20 GBP 412,26400 ZAR
50 GBP 1030,66000 ZAR
100 GBP 2061,32000 ZAR
250 GBP 5153,30000 ZAR
500 GBP 10306,60000 ZAR
1000 GBP 20613,20000 ZAR
2000 GBP 41226,40000 ZAR
5000 GBP 103066,00000 ZAR
10000 GBP 206132,00000 ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84080 1,13140 84,51050 1,43354 1,59251 1,03540 23,35970
Bảng Anh 1,18934 1 1,34565 100,51400 1,70501 1,89408 1,23145 27,78320
Đô-la Mỹ 0,88385 0,74313 1 74,69550 1,26705 1,40756 0,91510 20,64670
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00995 0,01339 1 0,01696 0,01884 0,01225 0,27641

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.