Bảng Guernsey (GGP)

Tên loại tiền tệ

Bảng Guernsey

Ký hiệu tiền tệ

£

Tỷ giá chuyển đổi GGP

  Đô-la Mỹ Euro Bảng Anh Rupee Ấn Độ Yên Nhật Rúp Nga Đô-la Úc Rand Nam Phi
Từ Bảng Guernsey 1,32329 1,17002 1,00007 99,56610 149,29400 97,88790 1,89096 21,28080
Đến Bảng Guernsey 0,75569 0,85469 0,99993 0,01004 0,00670 0,01022 0,52883 0,04699

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey