Bảng Guernsey sang Krona Iceland

Đổi tiền GGP sang ISK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 ggp
174.805 isk

£1,000 GGP = kr174,8 ISK

Mid-market exchange rate at 06:11
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Bảng Guernsey sang Krona Iceland

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ISK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GGP sang ISK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Guernsey / Krona Iceland
1 GGP174.80500 ISK
5 GGP874.02500 ISK
10 GGP1,748.05000 ISK
20 GGP3,496.10000 ISK
50 GGP8,740.25000 ISK
100 GGP17,480.50000 ISK
250 GGP43,701.25000 ISK
500 GGP87,402.50000 ISK
1000 GGP174,805.00000 ISK
2000 GGP349,610.00000 ISK
5000 GGP874,025.00000 ISK
10000 GGP1,748,050.00000 ISK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Iceland / Bảng Guernsey
1 ISK0.00572 GGP
5 ISK0.02860 GGP
10 ISK0.05721 GGP
20 ISK0.11441 GGP
50 ISK0.28603 GGP
100 ISK0.57206 GGP
250 ISK1.43016 GGP
500 ISK2.86033 GGP
1000 ISK5.72065 GGP
2000 ISK11.44130 GGP
5000 ISK28.60325 GGP
10000 ISK57.20650 GGP