1 nghìn Đô-la Úc sang Đô-la Barbados

Đổi tiền AUD sang BBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1,45153 BBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BBD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Barbados

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Barbados
1 AUD 1,45153 BBD
5 AUD 7,25765 BBD
10 AUD 14,51530 BBD
20 AUD 29,03060 BBD
50 AUD 72,57650 BBD
100 AUD 145,15300 BBD
250 AUD 362,88250 BBD
500 AUD 725,76500 BBD
1000 AUD 1451,53000 BBD
2000 AUD 2903,06000 BBD
5000 AUD 7257,65000 BBD
10000 AUD 14515,30000 BBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Barbados / Đô-la Úc
1 BBD 0,68893 AUD
5 BBD 3,44464 AUD
10 BBD 6,88928 AUD
20 BBD 13,77856 AUD
50 BBD 34,44640 AUD
100 BBD 68,89280 AUD
250 BBD 172,23200 AUD
500 BBD 344,46400 AUD
1000 BBD 688,92800 AUD
2000 BBD 1377,85600 AUD
5000 BBD 3444,64000 AUD
10000 BBD 6889,28000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,13275 84,46350 1,41633 1,57567 1,03915 23,10660
Bảng Anh 1,20048 1 1,35985 101,39700 1,70029 1,89157 1,24748 27,73920
Đô-la Mỹ 0,88280 0,73538 1 74,56500 1,25035 1,39101 0,91735 20,39870
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27357

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.