20 Đô-la Barbados sang Đô-la Úc

Đổi tiền BBD sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BBD = 0,69522 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BBD sang AUD

Cách để chuyển từ Đô-la Barbados sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BBD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BBD sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Barbados / Đô-la Úc
1 BBD 0,69522 AUD
5 BBD 3,47612 AUD
10 BBD 6,95224 AUD
20 BBD 13,90448 AUD
50 BBD 34,76120 AUD
100 BBD 69,52240 AUD
250 BBD 173,80600 AUD
500 BBD 347,61200 AUD
1000 BBD 695,22400 AUD
2000 BBD 1390,44800 AUD
5000 BBD 3476,12000 AUD
10000 BBD 6952,24000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Barbados
1 AUD 1,43838 BBD
5 AUD 7,19190 BBD
10 AUD 14,38380 BBD
20 AUD 28,76760 BBD
50 AUD 71,91900 BBD
100 AUD 143,83800 BBD
250 AUD 359,59500 BBD
500 AUD 719,19000 BBD
1000 AUD 1438,38000 BBD
2000 AUD 2876,76000 BBD
5000 AUD 7191,90000 BBD
10000 AUD 14383,80000 BBD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83665 1,13660 84,80400 1,42285 1,58323 1,04140 23,14940
Bảng Anh 1,19524 1 1,35845 101,35700 1,70058 1,89226 1,24473 27,66780
Đô-la Mỹ 0,87975 0,73613 1 74,61200 1,25185 1,39295 0,91620 20,36720
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00987 0,01340 1 0,01678 0,01867 0,01228 0,27298

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.