50 Đô-la Úc sang Đô-la Barbados

Đổi tiền AUD sang BBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1,45345 BBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BBD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Barbados

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Barbados
1 AUD 1,45345 BBD
5 AUD 7,26725 BBD
10 AUD 14,53450 BBD
20 AUD 29,06900 BBD
50 AUD 72,67250 BBD
100 AUD 145,34500 BBD
250 AUD 363,36250 BBD
500 AUD 726,72500 BBD
1000 AUD 1453,45000 BBD
2000 AUD 2906,90000 BBD
5000 AUD 7267,25000 BBD
10000 AUD 14534,50000 BBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Barbados / Đô-la Úc
1 BBD 0,68802 AUD
5 BBD 3,44010 AUD
10 BBD 6,88019 AUD
20 BBD 13,76038 AUD
50 BBD 34,40095 AUD
100 BBD 68,80190 AUD
250 BBD 172,00475 AUD
500 BBD 344,00950 AUD
1000 BBD 688,01900 AUD
2000 BBD 1376,03800 AUD
5000 BBD 3440,09500 AUD
10000 BBD 6880,19000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83680 1,13465 84,31520 1,42308 1,57623 1,03485 23,22610
Bảng Anh 1,19503 1 1,35590 100,75600 1,70057 1,88359 1,23668 27,75500
Đô-la Mỹ 0,88135 0,73752 1 74,30940 1,25420 1,38918 0,91210 20,46980
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01346 1 0,01688 0,01869 0,01227 0,27547

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.