50 Đô-la Barbados sang Đô-la Úc

Đổi tiền BBD sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BBD = 0,69440 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:34 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BBD sang AUD

Cách để chuyển từ Đô-la Barbados sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BBD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BBD sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Barbados / Đô-la Úc
1 BBD 0,69440 AUD
5 BBD 3,47201 AUD
10 BBD 6,94402 AUD
20 BBD 13,88804 AUD
50 BBD 34,72010 AUD
100 BBD 69,44020 AUD
250 BBD 173,60050 AUD
500 BBD 347,20100 AUD
1000 BBD 694,40200 AUD
2000 BBD 1388,80400 AUD
5000 BBD 3472,01000 AUD
10000 BBD 6944,02000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Barbados
1 AUD 1,44009 BBD
5 AUD 7,20045 BBD
10 AUD 14,40090 BBD
20 AUD 28,80180 BBD
50 AUD 72,00450 BBD
100 AUD 144,00900 BBD
250 AUD 360,02250 BBD
500 AUD 720,04500 BBD
1000 AUD 1440,09000 BBD
2000 AUD 2880,18000 BBD
5000 AUD 7200,45000 BBD
10000 AUD 14400,90000 BBD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83745 1,13880 84,96810 1,42367 1,58442 1,04220 23,18050
Bảng Anh 1,19410 1 1,35980 101,45700 1,69995 1,89190 1,24449 27,67900
Đô-la Mỹ 0,87815 0,73540 1 74,61200 1,25015 1,39130 0,91520 20,35520
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00986 0,01340 1 0,01676 0,01865 0,01227 0,27281

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.