1 Đô-la Úc sang Đô-la Barbados

Đổi tiền AUD sang BBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1,45224 BBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BBD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Barbados

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Barbados
1 AUD 1,45224 BBD
5 AUD 7,26120 BBD
10 AUD 14,52240 BBD
20 AUD 29,04480 BBD
50 AUD 72,61200 BBD
100 AUD 145,22400 BBD
250 AUD 363,06000 BBD
500 AUD 726,12000 BBD
1000 AUD 1452,24000 BBD
2000 AUD 2904,48000 BBD
5000 AUD 7261,20000 BBD
10000 AUD 14522,40000 BBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Barbados / Đô-la Úc
1 BBD 0,68859 AUD
5 BBD 3,44297 AUD
10 BBD 6,88593 AUD
20 BBD 13,77186 AUD
50 BBD 34,42965 AUD
100 BBD 68,85930 AUD
250 BBD 172,14825 AUD
500 BBD 344,29650 AUD
1000 BBD 688,59300 AUD
2000 BBD 1377,18600 AUD
5000 BBD 3442,96500 AUD
10000 BBD 6885,93000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83590 1,13980 84,79540 1,42680 1,58471 1,04335 23,17160
Bảng Anh 1,19632 1 1,36355 101,44100 1,70689 1,89579 1,24818 27,72030
Đô-la Mỹ 0,87735 0,73338 1 74,39500 1,25180 1,39034 0,91535 20,32950
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00986 0,01344 1 0,01683 0,01869 0,01230 0,27326

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.