250 Đô-la Barbados sang Đô-la Úc

Đổi tiền BBD sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BBD = 0,68673 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BBD sang AUD

Cách để chuyển từ Đô-la Barbados sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BBD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BBD sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Barbados / Đô-la Úc
1 BBD 0,68673 AUD
5 BBD 3,43365 AUD
10 BBD 6,86731 AUD
20 BBD 13,73462 AUD
50 BBD 34,33655 AUD
100 BBD 68,67310 AUD
250 BBD 171,68275 AUD
500 BBD 343,36550 AUD
1000 BBD 686,73100 AUD
2000 BBD 1373,46200 AUD
5000 BBD 3433,65500 AUD
10000 BBD 6867,31000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Barbados
1 AUD 1,45617 BBD
5 AUD 7,28085 BBD
10 AUD 14,56170 BBD
20 AUD 29,12340 BBD
50 AUD 72,80850 BBD
100 AUD 145,61700 BBD
250 AUD 364,04250 BBD
500 AUD 728,08500 BBD
1000 AUD 1456,17000 BBD
2000 AUD 2912,34000 BBD
5000 AUD 7280,85000 BBD
10000 AUD 14561,70000 BBD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83220 1,13455 84,40600 1,41524 1,57314 1,03880 23,07250
Bảng Anh 1,20163 1 1,36330 101,42400 1,70058 1,89032 1,24826 27,72450
Đô-la Mỹ 0,88140 0,73351 1 74,39600 1,24740 1,38658 0,91560 20,33630
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00986 0,01344 1 0,01677 0,01864 0,01231 0,27335

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.