5 Đô-la Barbados sang Đô-la Úc

Đổi tiền BBD sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BBD = 0,69008 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BBD sang AUD

Cách để chuyển từ Đô-la Barbados sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BBD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BBD sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Barbados / Đô-la Úc
1 BBD 0,69008 AUD
5 BBD 3,45040 AUD
10 BBD 6,90080 AUD
20 BBD 13,80160 AUD
50 BBD 34,50400 AUD
100 BBD 69,00800 AUD
250 BBD 172,52000 AUD
500 BBD 345,04000 AUD
1000 BBD 690,08000 AUD
2000 BBD 1380,16000 AUD
5000 BBD 3450,40000 AUD
10000 BBD 6900,80000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Barbados
1 AUD 1,44911 BBD
5 AUD 7,24555 BBD
10 AUD 14,49110 BBD
20 AUD 28,98220 BBD
50 AUD 72,45550 BBD
100 AUD 144,91100 BBD
250 AUD 362,27750 BBD
500 AUD 724,55500 BBD
1000 AUD 1449,11000 BBD
2000 AUD 2898,22000 BBD
5000 AUD 7245,55000 BBD
10000 AUD 14491,10000 BBD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.