100 Đô-la Úc sang Đô-la Barbados

Đổi tiền AUD sang BBD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1,43678 BBD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang BBD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Barbados

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BBD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang BBD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Barbados
1 AUD 1,43678 BBD
5 AUD 7,18390 BBD
10 AUD 14,36780 BBD
20 AUD 28,73560 BBD
50 AUD 71,83900 BBD
100 AUD 143,67800 BBD
250 AUD 359,19500 BBD
500 AUD 718,39000 BBD
1000 AUD 1436,78000 BBD
2000 AUD 2873,56000 BBD
5000 AUD 7183,90000 BBD
10000 AUD 14367,80000 BBD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Barbados / Đô-la Úc
1 BBD 0,69600 AUD
5 BBD 3,48000 AUD
10 BBD 6,96000 AUD
20 BBD 13,92000 AUD
50 BBD 34,80000 AUD
100 BBD 69,60000 AUD
250 BBD 174,00000 AUD
500 BBD 348,00000 AUD
1000 BBD 696,00000 AUD
2000 BBD 1392,00000 AUD
5000 BBD 3480,00000 AUD
10000 BBD 6960,00000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83490 1,12775 84,44870 1,41831 1,57265 1,03830 23,19830
Bảng Anh 1,19775 1 1,35085 101,15500 1,69890 1,88377 1,24362 27,78750
Đô-la Mỹ 0,88675 0,74028 1 74,88250 1,25765 1,39451 0,92080 20,57040
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00989 0,01335 1 0,01680 0,01862 0,01230 0,27470

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.