2000 Đô-la Barbados sang Đô-la Úc

Đổi tiền BBD sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BBD = 0,68768 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BBD sang AUD

Cách để chuyển từ Đô-la Barbados sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BBD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BBD sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Barbados / Đô-la Úc
1 BBD 0,68768 AUD
5 BBD 3,43842 AUD
10 BBD 6,87684 AUD
20 BBD 13,75368 AUD
50 BBD 34,38420 AUD
100 BBD 68,76840 AUD
250 BBD 171,92100 AUD
500 BBD 343,84200 AUD
1000 BBD 687,68400 AUD
2000 BBD 1375,36800 AUD
5000 BBD 3438,42000 AUD
10000 BBD 6876,84000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Barbados
1 AUD 1,45416 BBD
5 AUD 7,27080 BBD
10 AUD 14,54160 BBD
20 AUD 29,08320 BBD
50 AUD 72,70800 BBD
100 AUD 145,41600 BBD
250 AUD 363,54000 BBD
500 AUD 727,08000 BBD
1000 AUD 1454,16000 BBD
2000 AUD 2908,32000 BBD
5000 AUD 7270,80000 BBD
10000 AUD 14541,60000 BBD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83575 1,14010 84,84620 1,42598 1,58303 1,04290 23,17560
Bảng Anh 1,19653 1 1,36415 101,52000 1,70621 1,89413 1,24786 27,73000
Đô-la Mỹ 0,87715 0,73306 1 74,42000 1,25075 1,38850 0,91475 20,32770
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00985 0,01344 1 0,01681 0,01866 0,01229 0,27315

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.