5000 Đô-la Barbados sang Đô-la Úc

Đổi tiền BBD sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BBD = 0,68965 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BBD sang AUD

Cách để chuyển từ Đô-la Barbados sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BBD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BBD sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Barbados / Đô-la Úc
1 BBD 0,68965 AUD
5 BBD 3,44823 AUD
10 BBD 6,89647 AUD
20 BBD 13,79294 AUD
50 BBD 34,48235 AUD
100 BBD 68,96470 AUD
250 BBD 172,41175 AUD
500 BBD 344,82350 AUD
1000 BBD 689,64700 AUD
2000 BBD 1379,29400 AUD
5000 BBD 3448,23500 AUD
10000 BBD 6896,47000 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Barbados
1 AUD 1,45002 BBD
5 AUD 7,25010 BBD
10 AUD 14,50020 BBD
20 AUD 29,00040 BBD
50 AUD 72,50100 BBD
100 AUD 145,00200 BBD
250 AUD 362,50500 BBD
500 AUD 725,01000 BBD
1000 AUD 1450,02000 BBD
2000 AUD 2900,04000 BBD
5000 AUD 7250,10000 BBD
10000 AUD 14500,20000 BBD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,13255 84,44860 1,41608 1,57704 1,03865 23,10640
Bảng Anh 1,20055 1 1,35950 101,37100 1,69985 1,89306 1,24695 27,73670
Đô-la Mỹ 0,88295 0,73557 1 74,56500 1,25035 1,39247 0,91715 20,40210
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01867 0,01230 0,27361

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.