500 Krone Na Uy sang Shilling Kenya

Đổi tiền NOK sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NOK = 12,67600 KES

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:50 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi NOK sang KES

Cách để chuyển từ Krone Na Uy sang Shilling Kenya

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NOK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NOK sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Shilling Kenya
1 NOK 12,67600 KES
5 NOK 63,38000 KES
10 NOK 126,76000 KES
20 NOK 253,52000 KES
50 NOK 633,80000 KES
100 NOK 1267,60000 KES
250 NOK 3169,00000 KES
500 NOK 6338,00000 KES
1000 NOK 12676,00000 KES
2000 NOK 25352,00000 KES
5000 NOK 63380,00000 KES
10000 NOK 126760,00000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Krone Na Uy
1 KES 0,07889 NOK
5 KES 0,39445 NOK
10 KES 0,78890 NOK
20 KES 1,57779 NOK
50 KES 3,94448 NOK
100 KES 7,88895 NOK
250 KES 19,72237 NOK
500 KES 39,44475 NOK
1000 KES 78,88950 NOK
2000 KES 157,77900 NOK
5000 KES 394,44750 NOK
10000 KES 788,89500 NOK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,11430 83,82880 1,41945 1,58563 1,03715 23,16280
Bảng Anh 1,20055 1 1,33775 100,63900 1,70409 1,90359 1,24515 27,80770
Đô-la Mỹ 0,89745 0,74752 1 75,23000 1,27385 1,42298 0,93075 20,78690
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01693 0,01892 0,01237 0,27631

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.