2000 Krone Na Uy sang Shilling Kenya

Đổi tiền NOK sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NOK = 12,71670 KES

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:26 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi NOK sang KES

Cách để chuyển từ Krone Na Uy sang Shilling Kenya

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NOK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NOK sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Shilling Kenya
1 NOK 12,71670 KES
5 NOK 63,58350 KES
10 NOK 127,16700 KES
20 NOK 254,33400 KES
50 NOK 635,83500 KES
100 NOK 1271,67000 KES
250 NOK 3179,17500 KES
500 NOK 6358,35000 KES
1000 NOK 12716,70000 KES
2000 NOK 25433,40000 KES
5000 NOK 63583,50000 KES
10000 NOK 127167,00000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Krone Na Uy
1 KES 0,07864 NOK
5 KES 0,39318 NOK
10 KES 0,78637 NOK
20 KES 1,57273 NOK
50 KES 3,93184 NOK
100 KES 7,86367 NOK
250 KES 19,65918 NOK
500 KES 39,31835 NOK
1000 KES 78,63670 NOK
2000 KES 157,27340 NOK
5000 KES 393,18350 NOK
10000 KES 786,36700 NOK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83260 1,11445 83,77710 1,41446 1,57709 1,03900 23,06250
Bảng Anh 1,20106 1 1,33860 100,62700 1,69895 1,89429 1,24790 27,70110
Đô-la Mỹ 0,89725 0,74705 1 75,17350 1,26920 1,41513 0,93230 20,69410
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01330 1 0,01688 0,01882 0,01240 0,27529

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.