Euro sang Shilling Kenya

Đổi tiền EUR sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 eur
144.282 kes

€1,000 EUR = Ksh144,3 KES

Mid-market exchange rate at 02:11
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Shilling Kenya

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Shilling Kenya
1 EUR144.28200 KES
5 EUR721.41000 KES
10 EUR1,442.82000 KES
20 EUR2,885.64000 KES
50 EUR7,214.10000 KES
100 EUR14,428.20000 KES
250 EUR36,070.50000 KES
500 EUR72,141.00000 KES
1000 EUR144,282.00000 KES
2000 EUR288,564.00000 KES
5000 EUR721,410.00000 KES
10000 EUR1,442,820.00000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Euro
1 KES0.00693 EUR
5 KES0.03465 EUR
10 KES0.06931 EUR
20 KES0.13862 EUR
50 KES0.34654 EUR
100 KES0.69309 EUR
250 KES1.73272 EUR
500 KES3.46543 EUR
1000 KES6.93086 EUR
2000 KES13.86172 EUR
5000 KES34.65430 EUR
10000 KES69.30860 EUR