Đô-la Úc sang Shilling Kenya

Đổi tiền AUD sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 aud
84.013 kes

1,000 AUD = 84,01 KES

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Shilling Kenya

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Shilling Kenya
1 AUD84.01250 KES
5 AUD420.06250 KES
10 AUD840.12500 KES
20 AUD1,680.25000 KES
50 AUD4,200.62500 KES
100 AUD8,401.25000 KES
250 AUD21,003.12500 KES
500 AUD42,006.25000 KES
1000 AUD84,012.50000 KES
2000 AUD168,025.00000 KES
5000 AUD420,062.50000 KES
10000 AUD840,125.00000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Đô-la Úc
1 KES0.01190 AUD
5 KES0.05952 AUD
10 KES0.11903 AUD
20 KES0.23806 AUD
50 KES0.59515 AUD
100 KES1.19030 AUD
250 KES2.97575 AUD
500 KES5.95150 AUD
1000 KES11.90300 AUD
2000 KES23.80600 AUD
5000 KES59.51500 AUD
10000 KES119.03000 AUD