Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Shilling Kenya

Đổi tiền TRY sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 try
4.108 kes

1,000 TRY = 4,108 KES

Mid-market exchange rate at 01:02
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Shilling Kenya

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TRY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TRY sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Lira Thổ Nhĩ Kỳ / Shilling Kenya
1 TRY4.10785 KES
5 TRY20.53925 KES
10 TRY41.07850 KES
20 TRY82.15700 KES
50 TRY205.39250 KES
100 TRY410.78500 KES
250 TRY1,026.96250 KES
500 TRY2,053.92500 KES
1000 TRY4,107.85000 KES
2000 TRY8,215.70000 KES
5000 TRY20,539.25000 KES
10000 TRY41,078.50000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Lira Thổ Nhĩ Kỳ
1 KES0.24344 TRY
5 KES1.21718 TRY
10 KES2.43436 TRY
20 KES4.86872 TRY
50 KES12.17180 TRY
100 KES24.34360 TRY
250 KES60.85900 TRY
500 KES121.71800 TRY
1000 KES243.43600 TRY
2000 KES486.87200 TRY
5000 KES1,217.18000 TRY
10000 KES2,434.36000 TRY