Zloty Ba Lan sang Shilling Kenya

Đổi tiền PLN sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 pln
33.000 kes

1,000 PLN = 33,00 KES

Mid-market exchange rate at 20:58
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Zloty Ba Lan sang Shilling Kenya

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn PLN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá PLN sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Zloty Ba Lan / Shilling Kenya
1 PLN33.00040 KES
5 PLN165.00200 KES
10 PLN330.00400 KES
20 PLN660.00800 KES
50 PLN1,650.02000 KES
100 PLN3,300.04000 KES
250 PLN8,250.10000 KES
500 PLN16,500.20000 KES
1000 PLN33,000.40000 KES
2000 PLN66,000.80000 KES
5000 PLN165,002.00000 KES
10000 PLN330,004.00000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Zloty Ba Lan
1 KES0.03030 PLN
5 KES0.15151 PLN
10 KES0.30303 PLN
20 KES0.60605 PLN
50 KES1.51514 PLN
100 KES3.03027 PLN
250 KES7.57567 PLN
500 KES15.15135 PLN
1000 KES30.30270 PLN
2000 KES60.60540 PLN
5000 KES151.51350 PLN
10000 KES303.02700 PLN