Đô-la New Zealand sang Shilling Kenya

Đổi tiền NZD sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 nzd
78.587 kes

1,000 NZD = 78,59 KES

Mid-market exchange rate at 20:58
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la New Zealand sang Shilling Kenya

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NZD sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Shilling Kenya
1 NZD78.58710 KES
5 NZD392.93550 KES
10 NZD785.87100 KES
20 NZD1,571.74200 KES
50 NZD3,929.35500 KES
100 NZD7,858.71000 KES
250 NZD19,646.77500 KES
500 NZD39,293.55000 KES
1000 NZD78,587.10000 KES
2000 NZD157,174.20000 KES
5000 NZD392,935.50000 KES
10000 NZD785,871.00000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Đô-la New Zealand
1 KES0.01272 NZD
5 KES0.06362 NZD
10 KES0.12725 NZD
20 KES0.25449 NZD
50 KES0.63624 NZD
100 KES1.27247 NZD
250 KES3.18118 NZD
500 KES6.36235 NZD
1000 KES12.72470 NZD
2000 KES25.44940 NZD
5000 KES63.62350 NZD
10000 KES127.24700 NZD