Franc Thụy Sĩ sang Shilling Kenya

Đổi tiền CHF sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 122,79400 KES

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:43 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KES

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Shilling Kenya

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Shilling Kenya
1 CHF 122,79400 KES
5 CHF 613,97000 KES
10 CHF 1227,94000 KES
20 CHF 2455,88000 KES
50 CHF 6139,70000 KES
100 CHF 12279,40000 KES
250 CHF 30698,50000 KES
500 CHF 61397,00000 KES
1000 CHF 122794,00000 KES
2000 CHF 245588,00000 KES
5000 CHF 613970,00000 KES
10000 CHF 1227940,00000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Franc Thụy Sĩ
1 KES 0,00814 CHF
5 KES 0,04072 CHF
10 KES 0,08144 CHF
20 KES 0,16287 CHF
50 KES 0,40719 CHF
100 KES 0,81437 CHF
250 KES 2,03593 CHF
500 KES 4,07187 CHF
1000 KES 8,14374 CHF
2000 KES 16,28748 CHF
5000 KES 40,71870 CHF
10000 KES 81,43740 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.