5 Franc Thụy Sĩ sang Shilling Kenya

Đổi tiền CHF sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 124,06400 KES

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:37 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KES

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Shilling Kenya

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Shilling Kenya
1 CHF 124,06400 KES
5 CHF 620,32000 KES
10 CHF 1240,64000 KES
20 CHF 2481,28000 KES
50 CHF 6203,20000 KES
100 CHF 12406,40000 KES
250 CHF 31016,00000 KES
500 CHF 62032,00000 KES
1000 CHF 124064,00000 KES
2000 CHF 248128,00000 KES
5000 CHF 620320,00000 KES
10000 CHF 1240640,00000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Franc Thụy Sĩ
1 KES 0,00806 CHF
5 KES 0,04030 CHF
10 KES 0,08060 CHF
20 KES 0,16121 CHF
50 KES 0,40302 CHF
100 KES 0,80604 CHF
250 KES 2,01510 CHF
500 KES 4,03019 CHF
1000 KES 8,06038 CHF
2000 KES 16,12076 CHF
5000 KES 40,30190 CHF
10000 KES 80,60380 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83355 1,13625 84,59940 1,42060 1,56876 1,03910 23,28800
Bảng Anh 1,19969 1 1,36330 101,50400 1,70447 1,88223 1,24660 27,94150
Đô-la Mỹ 0,88005 0,73351 1 74,45490 1,25025 1,38064 0,91445 20,49550
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00985 0,01343 1 0,01679 0,01854 0,01228 0,27527

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.