10 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Shilling Kenya

Đổi tiền CHF sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 124,24100 KES

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:37 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KES

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Shilling Kenya

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Shilling Kenya
1 CHF 124,24100 KES
5 CHF 621,20500 KES
10 CHF 1242,41000 KES
20 CHF 2484,82000 KES
50 CHF 6212,05000 KES
100 CHF 12424,10000 KES
250 CHF 31060,25000 KES
500 CHF 62120,50000 KES
1000 CHF 124241,00000 KES
2000 CHF 248482,00000 KES
5000 CHF 621205,00000 KES
10000 CHF 1242410,00000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Franc Thụy Sĩ
1 KES 0,00805 CHF
5 KES 0,04024 CHF
10 KES 0,08049 CHF
20 KES 0,16098 CHF
50 KES 0,40244 CHF
100 KES 0,80489 CHF
250 KES 2,01221 CHF
500 KES 4,02443 CHF
1000 KES 8,04886 CHF
2000 KES 16,09772 CHF
5000 KES 40,24430 CHF
10000 KES 80,48860 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83835 1,12945 84,23660 1,42779 1,58876 1,03270 23,21570
Bảng Anh 1,19282 1 1,34735 100,48800 1,70325 1,89527 1,23182 27,69460
Đô-la Mỹ 0,88545 0,74220 1 74,58200 1,26415 1,40667 0,91435 20,55490
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00995 0,01341 1 0,01695 0,01886 0,01226 0,27560

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.