Đô-la Canada sang Shilling Kenya

Đổi tiền CAD sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 88,07420 KES

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:50 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang KES

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Shilling Kenya

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Shilling Kenya
1 CAD 88,07420 KES
5 CAD 440,37100 KES
10 CAD 880,74200 KES
20 CAD 1761,48400 KES
50 CAD 4403,71000 KES
100 CAD 8807,42000 KES
250 CAD 22018,55000 KES
500 CAD 44037,10000 KES
1000 CAD 88074,20000 KES
2000 CAD 176148,40000 KES
5000 CAD 440371,00000 KES
10000 CAD 880742,00000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Đô-la Canada
1 KES 0,01135 CAD
5 KES 0,05677 CAD
10 KES 0,11354 CAD
20 KES 0,22708 CAD
50 KES 0,56771 CAD
100 KES 1,13541 CAD
250 KES 2,83853 CAD
500 KES 5,67705 CAD
1000 KES 11,35410 CAD
2000 KES 22,70820 CAD
5000 KES 56,77050 CAD
10000 KES 113,54100 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85255 1,13400 85,16340 1,44914 1,59046 1,04130 24,30910
Bảng Anh 1,17295 1 1,33000 99,88300 1,69961 1,86536 1,22139 28,51070
Đô-la Mỹ 0,88185 0,75188 1 75,10000 1,27790 1,40252 0,91835 21,43660
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01001 0,01332 1 0,01702 0,01868 0,01223 0,28544

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.