5000 Đô-la Canada sang Shilling Kenya

Đổi tiền CAD sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 90,82550 KES

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:46 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang KES

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Shilling Kenya

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Shilling Kenya
1 CAD 90,82550 KES
5 CAD 454,12750 KES
10 CAD 908,25500 KES
20 CAD 1816,51000 KES
50 CAD 4541,27500 KES
100 CAD 9082,55000 KES
250 CAD 22706,37500 KES
500 CAD 45412,75000 KES
1000 CAD 90825,50000 KES
2000 CAD 181651,00000 KES
5000 CAD 454127,50000 KES
10000 CAD 908255,00000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Đô-la Canada
1 KES 0,01101 CAD
5 KES 0,05505 CAD
10 KES 0,11010 CAD
20 KES 0,22020 CAD
50 KES 0,55051 CAD
100 KES 1,10101 CAD
250 KES 2,75252 CAD
500 KES 5,50505 CAD
1000 KES 11,01010 CAD
2000 KES 22,02020 CAD
5000 KES 55,05050 CAD
10000 KES 110,10100 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83265 1,13310 84,54340 1,41660 1,57605 1,03780 23,13050
Bảng Anh 1,20098 1 1,36080 101,53300 1,70127 1,89276 1,24638 27,77870
Đô-la Mỹ 0,88255 0,73486 1 74,61250 1,25020 1,39092 0,91590 20,41350
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01340 1 0,01676 0,01864 0,01228 0,27359

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.