10 nghìn Shilling Kenya sang Đô-la Canada

Đổi tiền KES sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 0,01131 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang CAD

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Đô-la Canada
1 KES 0,01131 CAD
5 KES 0,05656 CAD
10 KES 0,11312 CAD
20 KES 0,22624 CAD
50 KES 0,56561 CAD
100 KES 1,13122 CAD
250 KES 2,82805 CAD
500 KES 5,65610 CAD
1000 KES 11,31220 CAD
2000 KES 22,62440 CAD
5000 KES 56,56100 CAD
10000 KES 113,12200 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Shilling Kenya
1 CAD 88,40020 KES
5 CAD 442,00100 KES
10 CAD 884,00200 KES
20 CAD 1768,00400 KES
50 CAD 4420,01000 KES
100 CAD 8840,02000 KES
250 CAD 22100,05000 KES
500 CAD 44200,10000 KES
1000 CAD 88400,20000 KES
2000 CAD 176800,40000 KES
5000 CAD 442001,00000 KES
10000 CAD 884002,00000 KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85075 1,12835 85,07190 1,43915 1,60061 1,04420 23,96670
Bảng Anh 1,17543 1 1,32630 99,99640 1,69163 1,88141 1,22739 28,17130
Đô-la Mỹ 0,88625 0,75398 1 75,39500 1,27545 1,41854 0,92545 21,24050
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01326 1 0,01692 0,01881 0,01227 0,28172

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.