250 Shilling Kenya sang Đô-la Canada

Đổi tiền KES sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 0,01132 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:53 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang CAD

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Đô-la Canada
1 KES 0,01132 CAD
5 KES 0,05660 CAD
10 KES 0,11319 CAD
20 KES 0,22639 CAD
50 KES 0,56597 CAD
100 KES 1,13194 CAD
250 KES 2,82985 CAD
500 KES 5,65970 CAD
1000 KES 11,31940 CAD
2000 KES 22,63880 CAD
5000 KES 56,59700 CAD
10000 KES 113,19400 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Shilling Kenya
1 CAD 88,34380 KES
5 CAD 441,71900 KES
10 CAD 883,43800 KES
20 CAD 1766,87600 KES
50 CAD 4417,19000 KES
100 CAD 8834,38000 KES
250 CAD 22085,95000 KES
500 CAD 44171,90000 KES
1000 CAD 88343,80000 KES
2000 CAD 176687,60000 KES
5000 CAD 441719,00000 KES
10000 CAD 883438,00000 KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84815 1,12910 84,75020 1,43847 1,58115 1,04195 24,47780
Bảng Anh 1,17904 1 1,33125 99,92360 1,69601 1,86423 1,22850 28,86020
Đô-la Mỹ 0,88565 0,75117 1 75,06000 1,27400 1,40036 0,92285 21,67900
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01001 0,01332 1 0,01697 0,01866 0,01229 0,28882

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.