100 Shilling Kenya sang Krone Na Uy

Đổi tiền KES sang NOK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 0,08444 NOK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang NOK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84715 1,04780 81,44320 1,34611 1,49996 1,03395 20,94760
Bảng Anh 1,18043 1 1,23675 96,12990 1,58885 1,77045 1,22050 24,72510
Đô-la Mỹ 0,95445 0,80857 1 77,72780 1,28470 1,43154 0,98680 19,99200
Rupee Ấn Độ 0,01228 0,01040 0,01287 1 0,01653 0,01842 0,01270 0,25721

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Krone Na Uy

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NOK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang NOK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Krone Na Uy
1 KES 0,08444 NOK
5 KES 0,42219 NOK
10 KES 0,84438 NOK
20 KES 1,68876 NOK
50 KES 4,22189 NOK
100 KES 8,44378 NOK
250 KES 21,10945 NOK
500 KES 42,21890 NOK
1000 KES 84,43780 NOK
2000 KES 168,87560 NOK
5000 KES 422,18900 NOK
10000 KES 844,37800 NOK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Shilling Kenya
1 NOK 11,84300 KES
5 NOK 59,21500 KES
10 NOK 118,43000 KES
20 NOK 236,86000 KES
50 NOK 592,15000 KES
100 NOK 1184,30000 KES
250 NOK 2960,75000 KES
500 NOK 5921,50000 KES
1000 NOK 11843,00000 KES
2000 NOK 23686,00000 KES
5000 NOK 59215,00000 KES
10000 NOK 118430,00000 KES