50 Shilling Kenya sang Krone Na Uy

Đổi tiền KES sang NOK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 0,08437 NOK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang NOK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84730 1,04820 81,46380 1,34584 1,49979 1,03415 20,95140
Bảng Anh 1,18022 1 1,23705 96,14080 1,58831 1,77000 1,22052 24,72620
Đô-la Mỹ 0,95400 0,80837 1 77,71780 1,28395 1,43082 0,98650 19,98800
Rupee Ấn Độ 0,01228 0,01040 0,01287 1 0,01652 0,01841 0,01269 0,25719

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Krone Na Uy

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NOK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang NOK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Krone Na Uy
1 KES 0,08437 NOK
5 KES 0,42186 NOK
10 KES 0,84372 NOK
20 KES 1,68744 NOK
50 KES 4,21859 NOK
100 KES 8,43718 NOK
250 KES 21,09295 NOK
500 KES 42,18590 NOK
1000 KES 84,37180 NOK
2000 KES 168,74360 NOK
5000 KES 421,85900 NOK
10000 KES 843,71800 NOK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Shilling Kenya
1 NOK 11,85230 KES
5 NOK 59,26150 KES
10 NOK 118,52300 KES
20 NOK 237,04600 KES
50 NOK 592,61500 KES
100 NOK 1185,23000 KES
250 NOK 2963,07500 KES
500 NOK 5926,15000 KES
1000 NOK 11852,30000 KES
2000 NOK 23704,60000 KES
5000 NOK 59261,50000 KES
10000 NOK 118523,00000 KES