1 Shilling Kenya sang Krone Na Uy

Đổi tiền KES sang NOK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 0,08412 NOK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang NOK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84735 1,04965 81,55550 1,34702 1,49929 1,03570 20,97260
Bảng Anh 1,18015 1 1,23870 96,24430 1,58962 1,76932 1,22228 24,75000
Đô-la Mỹ 0,95270 0,80730 1 77,69780 1,28330 1,42837 0,98670 19,98060
Rupee Ấn Độ 0,01226 0,01039 0,01287 1 0,01652 0,01838 0,01270 0,25716

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Krone Na Uy

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NOK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang NOK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Krone Na Uy
1 KES 0,08412 NOK
5 KES 0,42059 NOK
10 KES 0,84118 NOK
20 KES 1,68235 NOK
50 KES 4,20589 NOK
100 KES 8,41177 NOK
250 KES 21,02942 NOK
500 KES 42,05885 NOK
1000 KES 84,11770 NOK
2000 KES 168,23540 NOK
5000 KES 420,58850 NOK
10000 KES 841,17700 NOK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Shilling Kenya
1 NOK 11,88810 KES
5 NOK 59,44050 KES
10 NOK 118,88100 KES
20 NOK 237,76200 KES
50 NOK 594,40500 KES
100 NOK 1188,81000 KES
250 NOK 2972,02500 KES
500 NOK 5944,05000 KES
1000 NOK 11888,10000 KES
2000 NOK 23776,20000 KES
5000 NOK 59440,50000 KES
10000 NOK 118881,00000 KES