100 Krone Na Uy sang Shilling Kenya

Đổi tiền NOK sang KES theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NOK = 12,93540 KES

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:45 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi NOK sang KES

Cách để chuyển từ Krone Na Uy sang Shilling Kenya

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NOK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KES trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NOK sang KES hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Shilling Kenya
1 NOK 12,93540 KES
5 NOK 64,67700 KES
10 NOK 129,35400 KES
20 NOK 258,70800 KES
50 NOK 646,77000 KES
100 NOK 1293,54000 KES
250 NOK 3233,85000 KES
500 NOK 6467,70000 KES
1000 NOK 12935,40000 KES
2000 NOK 25870,80000 KES
5000 NOK 64677,00000 KES
10000 NOK 129354,00000 KES
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Krone Na Uy
1 KES 0,07731 NOK
5 KES 0,38654 NOK
10 KES 0,77307 NOK
20 KES 1,54614 NOK
50 KES 3,86535 NOK
100 KES 7,73070 NOK
250 KES 19,32675 NOK
500 KES 38,65350 NOK
1000 KES 77,30700 NOK
2000 KES 154,61400 NOK
5000 KES 386,53500 NOK
10000 KES 773,07000 NOK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83330 1,13420 84,44670 1,41900 1,57287 1,03880 23,23480
Bảng Anh 1,20005 1 1,36110 101,34100 1,70287 1,88753 1,24661 27,88300
Đô-la Mỹ 0,88165 0,73470 1 74,45490 1,25110 1,38677 0,91590 20,48560
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01343 1 0,01680 0,01863 0,01230 0,27514

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.