2000 Shilling Kenya sang Krone Na Uy

Đổi tiền KES sang NOK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KES = 0,08029 NOK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KES sang NOK

Cách để chuyển từ Shilling Kenya sang Krone Na Uy

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KES trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NOK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KES sang NOK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Shilling Kenya / Krone Na Uy
1 KES 0,08029 NOK
5 KES 0,40145 NOK
10 KES 0,80291 NOK
20 KES 1,60582 NOK
50 KES 4,01455 NOK
100 KES 8,02909 NOK
250 KES 20,07272 NOK
500 KES 40,14545 NOK
1000 KES 80,29090 NOK
2000 KES 160,58180 NOK
5000 KES 401,45450 NOK
10000 KES 802,90900 NOK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Shilling Kenya
1 NOK 12,45470 KES
5 NOK 62,27350 KES
10 NOK 124,54700 KES
20 NOK 249,09400 KES
50 NOK 622,73500 KES
100 NOK 1245,47000 KES
250 NOK 3113,67500 KES
500 NOK 6227,35000 KES
1000 NOK 12454,70000 KES
2000 NOK 24909,40000 KES
5000 NOK 62273,50000 KES
10000 NOK 124547,00000 KES

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84945 1,12550 84,88180 1,42567 1,58332 1,04130 23,92980
Bảng Anh 1,17723 1 1,32495 99,92380 1,67831 1,86390 1,22585 28,17040
Đô-la Mỹ 0,88850 0,75474 1 75,41700 1,26670 1,40677 0,92525 21,26150
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01001 0,01326 1 0,01680 0,01865 0,01227 0,28192

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.