1 nghìn Peso Mexico sang Rúp Nga

Đổi tiền MXN sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 3,82748 RUB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang RUB

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rúp Nga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rúp Nga
1 MXN 3,82748 RUB
5 MXN 19,13740 RUB
10 MXN 38,27480 RUB
20 MXN 76,54960 RUB
50 MXN 191,37400 RUB
100 MXN 382,74800 RUB
250 MXN 956,87000 RUB
500 MXN 1913,74000 RUB
1000 MXN 3827,48000 RUB
2000 MXN 7654,96000 RUB
5000 MXN 19137,40000 RUB
10000 MXN 38274,80000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Peso Mexico
1 RUB 0,26127 MXN
5 RUB 1,30634 MXN
10 RUB 2,61269 MXN
20 RUB 5,22538 MXN
50 RUB 13,06345 MXN
100 RUB 26,12690 MXN
250 RUB 65,31725 MXN
500 RUB 130,63450 MXN
1000 RUB 261,26900 MXN
2000 RUB 522,53800 MXN
5000 RUB 1306,34500 MXN
10000 RUB 2612,69000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83520 1,12200 84,35200 1,42623 1,58519 1,03795 23,34510
Bảng Anh 1,19732 1 1,34340 100,99700 1,70766 1,89799 1,24276 27,95170
Đô-la Mỹ 0,89125 0,74438 1 75,18000 1,27115 1,41283 0,92500 20,80670
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00990 0,01330 1 0,01691 0,01879 0,01230 0,27676

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.