1 nghìn Rúp Nga sang Peso Mexico

Đổi tiền RUB sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 RUB = 0,26485 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi RUB sang MXN

Cách để chuyển từ Rúp Nga sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RUB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RUB sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Peso Mexico
1 RUB 0,26485 MXN
5 RUB 1,32426 MXN
10 RUB 2,64852 MXN
20 RUB 5,29704 MXN
50 RUB 13,24260 MXN
100 RUB 26,48520 MXN
250 RUB 66,21300 MXN
500 RUB 132,42600 MXN
1000 RUB 264,85200 MXN
2000 RUB 529,70400 MXN
5000 RUB 1324,26000 MXN
10000 RUB 2648,52000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rúp Nga
1 MXN 3,77569 RUB
5 MXN 18,87845 RUB
10 MXN 37,75690 RUB
20 MXN 75,51380 RUB
50 MXN 188,78450 RUB
100 MXN 377,56900 RUB
250 MXN 943,92250 RUB
500 MXN 1887,84500 RUB
1000 MXN 3775,69000 RUB
2000 MXN 7551,38000 RUB
5000 MXN 18878,45000 RUB
10000 MXN 37756,90000 RUB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83270 1,13305 84,60200 1,41541 1,57499 1,03820 23,11460
Bảng Anh 1,20091 1 1,36070 101,60000 1,69979 1,89144 1,24679 27,75870
Đô-la Mỹ 0,88255 0,73492 1 74,66750 1,24920 1,39005 0,91630 20,40030
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00984 0,01339 1 0,01673 0,01862 0,01227 0,27321

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.