10 nghìn Peso Mexico sang Rúp Nga

Đổi tiền MXN sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 3,76634 RUB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang RUB

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rúp Nga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rúp Nga
1 MXN 3,76634 RUB
5 MXN 18,83170 RUB
10 MXN 37,66340 RUB
20 MXN 75,32680 RUB
50 MXN 188,31700 RUB
100 MXN 376,63400 RUB
250 MXN 941,58500 RUB
500 MXN 1883,17000 RUB
1000 MXN 3766,34000 RUB
2000 MXN 7532,68000 RUB
5000 MXN 18831,70000 RUB
10000 MXN 37663,40000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Peso Mexico
1 RUB 0,26551 MXN
5 RUB 1,32755 MXN
10 RUB 2,65510 MXN
20 RUB 5,31020 MXN
50 RUB 13,27550 MXN
100 RUB 26,55100 MXN
250 RUB 66,37750 MXN
500 RUB 132,75500 MXN
1000 RUB 265,51000 MXN
2000 RUB 531,02000 MXN
5000 RUB 1327,55000 MXN
10000 RUB 2655,10000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83320 1,13235 84,43370 1,41606 1,57709 1,03850 23,10300
Bảng Anh 1,20019 1 1,35905 101,33800 1,69956 1,89283 1,24640 27,72830
Đô-la Mỹ 0,88315 0,73581 1 74,56500 1,25055 1,39276 0,91715 20,40270
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01341 1 0,01677 0,01868 0,01230 0,27362

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.