10 nghìn Rúp Nga sang Peso Mexico

Đổi tiền RUB sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 RUB = 0,26532 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi RUB sang MXN

Cách để chuyển từ Rúp Nga sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RUB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RUB sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Peso Mexico
1 RUB 0,26532 MXN
5 RUB 1,32659 MXN
10 RUB 2,65318 MXN
20 RUB 5,30636 MXN
50 RUB 13,26590 MXN
100 RUB 26,53180 MXN
250 RUB 66,32950 MXN
500 RUB 132,65900 MXN
1000 RUB 265,31800 MXN
2000 RUB 530,63600 MXN
5000 RUB 1326,59000 MXN
10000 RUB 2653,18000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rúp Nga
1 MXN 3,76906 RUB
5 MXN 18,84530 RUB
10 MXN 37,69060 RUB
20 MXN 75,38120 RUB
50 MXN 188,45300 RUB
100 MXN 376,90600 RUB
250 MXN 942,26500 RUB
500 MXN 1884,53000 RUB
1000 MXN 3769,06000 RUB
2000 MXN 7538,12000 RUB
5000 MXN 18845,30000 RUB
10000 MXN 37690,60000 RUB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83560 1,13160 84,37950 1,42321 1,58078 1,03450 23,14820
Bảng Anh 1,19674 1 1,35415 100,97400 1,70311 1,89167 1,23803 27,70080
Đô-la Mỹ 0,88370 0,73847 1 74,56650 1,25770 1,39694 0,91420 20,45620
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01341 1 0,01687 0,01873 0,01226 0,27433

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.