1 Rúp Nga sang Peso Mexico

Đổi tiền RUB sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 RUB = 0,26724 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi RUB sang MXN

Cách để chuyển từ Rúp Nga sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RUB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RUB sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Peso Mexico
1 RUB 0,26724 MXN
5 RUB 1,33618 MXN
10 RUB 2,67237 MXN
20 RUB 5,34474 MXN
50 RUB 13,36185 MXN
100 RUB 26,72370 MXN
250 RUB 66,80925 MXN
500 RUB 133,61850 MXN
1000 RUB 267,23700 MXN
2000 RUB 534,47400 MXN
5000 RUB 1336,18500 MXN
10000 RUB 2672,37000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rúp Nga
1 MXN 3,74199 RUB
5 MXN 18,70995 RUB
10 MXN 37,41990 RUB
20 MXN 74,83980 RUB
50 MXN 187,09950 RUB
100 MXN 374,19900 RUB
250 MXN 935,49750 RUB
500 MXN 1870,99500 RUB
1000 MXN 3741,99000 RUB
2000 MXN 7483,98000 RUB
5000 MXN 18709,95000 RUB
10000 MXN 37419,90000 RUB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83140 1,13475 84,40550 1,41571 1,56173 1,03800 23,20900
Bảng Anh 1,20279 1 1,36480 101,51700 1,70272 1,87834 1,24850 27,91430
Đô-la Mỹ 0,88125 0,73271 1 74,38250 1,24760 1,37627 0,91475 20,45300
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00985 0,01344 1 0,01677 0,01850 0,01230 0,27497

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.