100 Peso Mexico sang Rúp Nga

Đổi tiền MXN sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 3,75492 RUB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang RUB

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rúp Nga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rúp Nga
1 MXN 3,75492 RUB
5 MXN 18,77460 RUB
10 MXN 37,54920 RUB
20 MXN 75,09840 RUB
50 MXN 187,74600 RUB
100 MXN 375,49200 RUB
250 MXN 938,73000 RUB
500 MXN 1877,46000 RUB
1000 MXN 3754,92000 RUB
2000 MXN 7509,84000 RUB
5000 MXN 18774,60000 RUB
10000 MXN 37549,20000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Peso Mexico
1 RUB 0,26632 MXN
5 RUB 1,33159 MXN
10 RUB 2,66317 MXN
20 RUB 5,32634 MXN
50 RUB 13,31585 MXN
100 RUB 26,63170 MXN
250 RUB 66,57925 MXN
500 RUB 133,15850 MXN
1000 RUB 266,31700 MXN
2000 RUB 532,63400 MXN
5000 RUB 1331,58500 MXN
10000 RUB 2663,17000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83235 1,11385 83,77210 1,41916 1,58364 1,03760 23,14070
Bảng Anh 1,20142 1 1,33820 100,64500 1,70500 1,90261 1,24659 27,80160
Đô-la Mỹ 0,89775 0,74727 1 75,20950 1,27410 1,42177 0,93150 20,77540
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01330 1 0,01694 0,01890 0,01239 0,27623

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.