250 Rúp Nga sang Peso Mexico

Đổi tiền RUB sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 RUB = 0,26201 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi RUB sang MXN

Cách để chuyển từ Rúp Nga sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RUB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RUB sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Peso Mexico
1 RUB 0,26201 MXN
5 RUB 1,31007 MXN
10 RUB 2,62013 MXN
20 RUB 5,24026 MXN
50 RUB 13,10065 MXN
100 RUB 26,20130 MXN
250 RUB 65,50325 MXN
500 RUB 131,00650 MXN
1000 RUB 262,01300 MXN
2000 RUB 524,02600 MXN
5000 RUB 1310,06500 MXN
10000 RUB 2620,13000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rúp Nga
1 MXN 3,81660 RUB
5 MXN 19,08300 RUB
10 MXN 38,16600 RUB
20 MXN 76,33200 RUB
50 MXN 190,83000 RUB
100 MXN 381,66000 RUB
250 MXN 954,15000 RUB
500 MXN 1908,30000 RUB
1000 MXN 3816,60000 RUB
2000 MXN 7633,20000 RUB
5000 MXN 19083,00000 RUB
10000 MXN 38166,00000 RUB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83870 1,13095 84,54130 1,42918 1,58286 1,03665 23,32140
Bảng Anh 1,19232 1 1,34840 100,79600 1,70397 1,88719 1,23602 27,80550
Đô-la Mỹ 0,88425 0,74162 1 74,75250 1,26370 1,39958 0,91660 20,62110
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00992 0,01338 1 0,01691 0,01872 0,01226 0,27586

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.