50 Rúp Nga sang Peso Mexico

Đổi tiền RUB sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 RUB = 0,26239 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:20 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi RUB sang MXN

Cách để chuyển từ Rúp Nga sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RUB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RUB sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Peso Mexico
1 RUB 0,26239 MXN
5 RUB 1,31196 MXN
10 RUB 2,62392 MXN
20 RUB 5,24784 MXN
50 RUB 13,11960 MXN
100 RUB 26,23920 MXN
250 RUB 65,59800 MXN
500 RUB 131,19600 MXN
1000 RUB 262,39200 MXN
2000 RUB 524,78400 MXN
5000 RUB 1311,96000 MXN
10000 RUB 2623,92000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rúp Nga
1 MXN 3,81109 RUB
5 MXN 19,05545 RUB
10 MXN 38,11090 RUB
20 MXN 76,22180 RUB
50 MXN 190,55450 RUB
100 MXN 381,10900 RUB
250 MXN 952,77250 RUB
500 MXN 1905,54500 RUB
1000 MXN 3811,09000 RUB
2000 MXN 7622,18000 RUB
5000 MXN 19055,45000 RUB
10000 MXN 38110,90000 RUB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83780 1,12965 84,44980 1,42827 1,58059 1,03835 23,30580
Bảng Anh 1,19360 1 1,34825 100,79200 1,70466 1,88646 1,23938 27,81570
Đô-la Mỹ 0,88525 0,74170 1 74,75750 1,26435 1,39919 0,91915 20,63100
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00992 0,01338 1 0,01691 0,01872 0,01230 0,27597

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.