250 Peso Mexico sang Rúp Nga

Đổi tiền MXN sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 3,84263 RUB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang RUB

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rúp Nga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rúp Nga
1 MXN 3,84263 RUB
5 MXN 19,21315 RUB
10 MXN 38,42630 RUB
20 MXN 76,85260 RUB
50 MXN 192,13150 RUB
100 MXN 384,26300 RUB
250 MXN 960,65750 RUB
500 MXN 1921,31500 RUB
1000 MXN 3842,63000 RUB
2000 MXN 7685,26000 RUB
5000 MXN 19213,15000 RUB
10000 MXN 38426,30000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Peso Mexico
1 RUB 0,26024 MXN
5 RUB 1,30119 MXN
10 RUB 2,60238 MXN
20 RUB 5,20476 MXN
50 RUB 13,01190 MXN
100 RUB 26,02380 MXN
250 RUB 65,05950 MXN
500 RUB 130,11900 MXN
1000 RUB 260,23800 MXN
2000 RUB 520,47600 MXN
5000 RUB 1301,19000 MXN
10000 RUB 2602,38000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83435 1,12830 84,48880 1,41816 1,57287 1,03820 23,21300
Bảng Anh 1,19854 1 1,35230 101,26200 1,69971 1,88513 1,24432 27,82140
Đô-la Mỹ 0,88625 0,73948 1 74,88150 1,25690 1,39402 0,92010 20,57340
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01335 1 0,01679 0,01862 0,01229 0,27475

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.