100 Rúp Nga sang Peso Mexico

Đổi tiền RUB sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 RUB = 0,33932 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi RUB sang MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84940 1,06920 82,91090 1,36531 1,50422 1,03235 21,25090
Bảng Anh 1,17730 1 1,25875 97,60950 1,60736 1,77089 1,21539 25,01830
Đô-la Mỹ 0,93530 0,79444 1 77,54480 1,27695 1,40687 0,96555 19,87550
Rupee Ấn Độ 0,01206 0,01024 0,01290 1 0,01647 0,01814 0,01245 0,25631

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rúp Nga sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RUB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RUB sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Peso Mexico
1 RUB 0,33932 MXN
5 RUB 1,69658 MXN
10 RUB 3,39317 MXN
20 RUB 6,78634 MXN
50 RUB 16,96585 MXN
100 RUB 33,93170 MXN
250 RUB 84,82925 MXN
500 RUB 169,65850 MXN
1000 RUB 339,31700 MXN
2000 RUB 678,63400 MXN
5000 RUB 1696,58500 MXN
10000 RUB 3393,17000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rúp Nga
1 MXN 2,94710 RUB
5 MXN 14,73550 RUB
10 MXN 29,47100 RUB
20 MXN 58,94200 RUB
50 MXN 147,35500 RUB
100 MXN 294,71000 RUB
250 MXN 736,77500 RUB
500 MXN 1473,55000 RUB
1000 MXN 2947,10000 RUB
2000 MXN 5894,20000 RUB
5000 MXN 14735,50000 RUB
10000 MXN 29471,00000 RUB