500 Rúp Nga sang Peso Mexico

Đổi tiền RUB sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 RUB = 0,26380 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi RUB sang MXN

Cách để chuyển từ Rúp Nga sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn RUB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá RUB sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Peso Mexico
1 RUB 0,26380 MXN
5 RUB 1,31902 MXN
10 RUB 2,63803 MXN
20 RUB 5,27606 MXN
50 RUB 13,19015 MXN
100 RUB 26,38030 MXN
250 RUB 65,95075 MXN
500 RUB 131,90150 MXN
1000 RUB 263,80300 MXN
2000 RUB 527,60600 MXN
5000 RUB 1319,01500 MXN
10000 RUB 2638,03000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rúp Nga
1 MXN 3,79071 RUB
5 MXN 18,95355 RUB
10 MXN 37,90710 RUB
20 MXN 75,81420 RUB
50 MXN 189,53550 RUB
100 MXN 379,07100 RUB
250 MXN 947,67750 RUB
500 MXN 1895,35500 RUB
1000 MXN 3790,71000 RUB
2000 MXN 7581,42000 RUB
5000 MXN 18953,55000 RUB
10000 MXN 37907,10000 RUB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.