2000 Rupee Ấn Độ sang Lev Bungari

Đổi tiền INR sang BGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,02315 BGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:52 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang BGN

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Lev Bungari

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang BGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Lev Bungari
1 INR 0,02315 BGN
5 INR 0,11577 BGN
10 INR 0,23153 BGN
20 INR 0,46307 BGN
50 INR 1,15767 BGN
100 INR 2,31533 BGN
250 INR 5,78833 BGN
500 INR 11,57665 BGN
1000 INR 23,15330 BGN
2000 INR 46,30660 BGN
5000 INR 115,76650 BGN
10000 INR 231,53300 BGN
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Rupee Ấn Độ
1 BGN 43,19040 INR
5 BGN 215,95200 INR
10 BGN 431,90400 INR
20 BGN 863,80800 INR
50 BGN 2159,52000 INR
100 BGN 4319,04000 INR
250 BGN 10797,60000 INR
500 BGN 21595,20000 INR
1000 BGN 43190,40000 INR
2000 BGN 86380,80000 INR
5000 BGN 215952,00000 INR
10000 BGN 431904,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,13415 84,46870 1,41644 1,56618 1,03830 23,21780
Bảng Anh 1,20048 1 1,36155 101,40500 1,70044 1,88020 1,24646 27,87300
Đô-la Mỹ 0,88175 0,73446 1 74,47750 1,24890 1,38093 0,91550 20,47150
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01343 1 0,01677 0,01854 0,01229 0,27487

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.