10 nghìn Rupee Ấn Độ sang Lev Bungari

Đổi tiền INR sang BGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,02378 BGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:59 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi INR sang BGN

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi INR sang BGN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84545 1,05630 82,24880 1,35624 1,50000 1,03010 20,96990
Bảng Anh 1,18280 1 1,24925 97,27290 1,60397 1,77400 1,21840 24,80040
Đô-la Mỹ 0,94670 0,80048 1 77,86500 1,28395 1,42005 0,97520 19,85220
Rupee Ấn Độ 0,01216 0,01028 0,01284 1 0,01649 0,01824 0,01252 0,25496

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Lev Bungari

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang BGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Lev Bungari
1 INR 0,02378 BGN
5 INR 0,11890 BGN
10 INR 0,23780 BGN
20 INR 0,47559 BGN
50 INR 1,18898 BGN
100 INR 2,37796 BGN
250 INR 5,94490 BGN
500 INR 11,88980 BGN
1000 INR 23,77960 BGN
2000 INR 47,55920 BGN
5000 INR 118,89800 BGN
10000 INR 237,79600 BGN
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Rupee Ấn Độ
1 BGN 42,05280 INR
5 BGN 210,26400 INR
10 BGN 420,52800 INR
20 BGN 841,05600 INR
50 BGN 2102,64000 INR
100 BGN 4205,28000 INR
250 BGN 10513,20000 INR
500 BGN 21026,40000 INR
1000 BGN 42052,80000 INR
2000 BGN 84105,60000 INR
5000 BGN 210264,00000 INR
10000 BGN 420528,00000 INR