500 Lev Bungari sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền BGN sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BGN = 43,39730 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:21 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi BGN sang INR

Cách để chuyển từ Lev Bungari sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BGN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BGN sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Rupee Ấn Độ
1 BGN 43,39730 INR
5 BGN 216,98650 INR
10 BGN 433,97300 INR
20 BGN 867,94600 INR
50 BGN 2169,86500 INR
100 BGN 4339,73000 INR
250 BGN 10849,32500 INR
500 BGN 21698,65000 INR
1000 BGN 43397,30000 INR
2000 BGN 86794,60000 INR
5000 BGN 216986,50000 INR
10000 BGN 433973,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Lev Bungari
1 INR 0,02304 BGN
5 INR 0,11521 BGN
10 INR 0,23043 BGN
20 INR 0,46086 BGN
50 INR 1,15214 BGN
100 INR 2,30429 BGN
250 INR 5,76073 BGN
500 INR 11,52145 BGN
1000 INR 23,04290 BGN
2000 INR 46,08580 BGN
5000 INR 115,21450 BGN
10000 INR 230,42900 BGN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83505 1,14255 84,87720 1,43104 1,58325 1,04325 23,21170
Bảng Anh 1,19753 1 1,36820 101,64000 1,71367 1,89593 1,24933 27,79590
Đô-la Mỹ 0,87525 0,73089 1 74,28750 1,25250 1,38571 0,91315 20,31570
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01346 1 0,01686 0,01865 0,01229 0,27347

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.