50 Lev Bungari sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền BGN sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BGN = 43,37680 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:42 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi BGN sang INR

Cách để chuyển từ Lev Bungari sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BGN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BGN sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Rupee Ấn Độ
1 BGN 43,37680 INR
5 BGN 216,88400 INR
10 BGN 433,76800 INR
20 BGN 867,53600 INR
50 BGN 2168,84000 INR
100 BGN 4337,68000 INR
250 BGN 10844,20000 INR
500 BGN 21688,40000 INR
1000 BGN 43376,80000 INR
2000 BGN 86753,60000 INR
5000 BGN 216884,00000 INR
10000 BGN 433768,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Lev Bungari
1 INR 0,02305 BGN
5 INR 0,11527 BGN
10 INR 0,23054 BGN
20 INR 0,46108 BGN
50 INR 1,15269 BGN
100 INR 2,30538 BGN
250 INR 5,76345 BGN
500 INR 11,52690 BGN
1000 INR 23,05380 BGN
2000 INR 46,10760 BGN
5000 INR 115,26900 BGN
10000 INR 230,53800 BGN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83465 1,14155 84,83710 1,43156 1,58406 1,04405 23,19630
Bảng Anh 1,19811 1 1,36765 101,64000 1,71510 1,89780 1,25088 27,79060
Đô-la Mỹ 0,87600 0,73118 1 74,31750 1,25405 1,38764 0,91460 20,32000
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00984 0,01346 1 0,01687 0,01867 0,01231 0,27342

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.