1 trăm nghìn Rupee Ấn Độ sang Lev Bungari

Đổi tiền INR sang BGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,02365 BGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:53 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi INR sang BGN

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi INR sang BGN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84930 1,06660 82,69780 1,36562 1,50799 1,03110 21,25520
Bảng Anh 1,17744 1 1,25590 97,37500 1,60799 1,77563 1,21406 25,02760
Đô-la Mỹ 0,93755 0,79624 1 77,53400 1,28035 1,41383 0,96670 19,92800
Rupee Ấn Độ 0,01209 0,01027 0,01290 1 0,01651 0,01823 0,01247 0,25702

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Lev Bungari

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang BGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Lev Bungari
1 INR 0,02365 BGN
5 INR 0,11824 BGN
10 INR 0,23648 BGN
20 INR 0,47297 BGN
50 INR 1,18241 BGN
100 INR 2,36483 BGN
250 INR 5,91207 BGN
500 INR 11,82415 BGN
1000 INR 23,64830 BGN
2000 INR 47,29660 BGN
5000 INR 118,24150 BGN
10000 INR 236,48300 BGN
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Rupee Ấn Độ
1 BGN 42,28630 INR
5 BGN 211,43150 INR
10 BGN 422,86300 INR
20 BGN 845,72600 INR
50 BGN 2114,31500 INR
100 BGN 4228,63000 INR
250 BGN 10571,57500 INR
500 BGN 21143,15000 INR
1000 BGN 42286,30000 INR
2000 BGN 84572,60000 INR
5000 BGN 211431,50000 INR
10000 BGN 422863,00000 INR