250 Rupee Ấn Độ sang Lev Bungari

Đổi tiền INR sang BGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,02322 BGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:29 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang BGN

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Lev Bungari

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang BGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Lev Bungari
1 INR 0,02322 BGN
5 INR 0,11612 BGN
10 INR 0,23224 BGN
20 INR 0,46448 BGN
50 INR 1,16121 BGN
100 INR 2,32241 BGN
250 INR 5,80602 BGN
500 INR 11,61205 BGN
1000 INR 23,22410 BGN
2000 INR 46,44820 BGN
5000 INR 116,12050 BGN
10000 INR 232,24100 BGN
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Rupee Ấn Độ
1 BGN 43,05880 INR
5 BGN 215,29400 INR
10 BGN 430,58800 INR
20 BGN 861,17600 INR
50 BGN 2152,94000 INR
100 BGN 4305,88000 INR
250 BGN 10764,70000 INR
500 BGN 21529,40000 INR
1000 BGN 43058,80000 INR
2000 BGN 86117,60000 INR
5000 BGN 215294,00000 INR
10000 BGN 430588,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83185 1,13115 84,21740 1,41433 1,56517 1,03760 23,22580
Bảng Anh 1,20214 1 1,35980 101,24100 1,70023 1,88156 1,24734 27,92060
Đô-la Mỹ 0,88405 0,73540 1 74,45290 1,25035 1,38370 0,91730 20,53290
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00988 0,01343 1 0,01679 0,01858 0,01232 0,27578

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.